Tấm nhựa foam và tấm thạch cao: So sánh chi phí và độ bền

Trần PVC và thạch cao

Tấm nhựa foam và tấm thạch cao là hai vật liệu phổ biến nhất để làm trần nhà trong các công trình nội thất hiện nay. Cả hai đều có những ưu điểm riêng về chi phí, độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng ứng dụng, nhưng cũng tồn tại những điều khác biệt quan trọng làm việc lựa chọn trở nên khó khăn. Bài viết này sẽ so sánh các cơ sở chi tiết tấm nhựa xốp và thạch cao dựa trên các tiêu chí như chi phí, độ bền, khả năng chịu đựng môi trường và ứng dụng thực tế, giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp nhất cho không gian của mình. Chúng tôi cũng sẽ giới thiệu SinhGroup – đơn vị cung cấp vật liệu trần uy tín – hỗ trợ bạn trong các dự án nội thất.

1. Tổng Quan Về Nhựa Bọt Và Tấm Thạch Cao

Tấm Nhựa foam Là Gì?

Tấm tấm nhựa xốp, hay còn gọi là tấm tấm bức ảnh hoặc tấm PVC bọt, là loại vật liệu làm trần được làm từ nhựa PVC (bọt), tạo cấu trúc nhẹ nhàng với bề mặt
Tấm tấm nhựa xốp, hay còn gọi là tấm tấm bức ảnh hoặc tấm PVC bọt, là loại vật liệu làm trần được làm từ nhựa PVC (bọt), tạo cấu trúc nhẹ nhàng với bề mặt

Đặc điểm nổi bật :

  • Trọng lượng nhẹ: 1-2kg/m2, giảm tải trọng lên khung trần.
  • Chống ẩm, chống mối: Không cong trong môi trường ẩm thực.
  • Cách âm, cách nhiệt: Giảm tiếng ồn, giữ nhiệt độ ổn định.
  • Tính thẩm mỹ: Bề mặt có thể phủ vân gỗ, giả đá hoặc sơn màu.

Ứng dụng: Tấm nhựa xốp thường được sử dụng cho trần nhà ở, văn phòng, nhà hàng, hoặc các không gian ngoài trời như ban công, hành lang.

Tấm Thạch Cao Là Gì?

Tấm thạch cao là loại vật liệu làm trần được làm từ thạch cao (thạch cao), kết hợp với giấy hoặc sợi thủy tinh để tăng độ bền.
Tấm thạch cao là loại vật liệu làm trần được làm từ thạch cao (thạch cao), kết hợp với giấy hoặc sợi thủy tinh để tăng độ bền.

Đặc điểm nổi bật :

  • Trọng lượng trung bình: 6-8kg/m2, nặng hơn tấm nhựa foam.
  • Cách âm, cách nhiệt: Tốt hơn tấm tấm bọt ở khả năng cách âm.
  • Công việc dễ dàng: Cắt tỉa dễ dàng, tạo hình, phù hợp với các thiết kế phức tạp.
  • Tính thẩm mỹ: Bề mặt cao cấp, dễ sơn phủ, phù hợp với phong cách hiện đại, tối giản.

Ứng dụng: Tấm thạch cao thường được sử dụng cho nhà trần ở, văn phòng, trường học, bệnh viện hoặc các không gian trống.

2. So Sánh Tấm Nhựa Foam Và Tấm Thạch Cao: Các Tiêu Chí Quan Trọng

Thành Phần Và Cấu Trúc

Tấm nhựa foam :

  • Thành phần: Làm từ nhựa PVC nguyên sinh, phát泡 để tạo cấu trúc nhẹ nhàng, bề mặt phủ lớp bảo vệ (vân gỗ, giả đá hoặc chống tia cực tím).
  • Cấu trúc: Độ dày 5-15mm, khối lượng 1-2kg/m2, bề mặt không cần lớp sơn chống kinh.
  • Đặc điểm: Chống dưỡng tự nhiên, không cần xử lý mềm, phù hợp với môi trường ẩm ướt.

Tấm thạch cao :

  • Thành phần: Làm từ thạch cao (thạch cao), phủ hai lớp giấy hoặc sợi thủy tinh để tăng độ bền, có loại chống ẩm (bề mặt màu xanh).
  • Cấu trúc: Độ dày 9-12mm, khối lượng 6-8kg/m2, bề mặt vật liệu, cần sơn phủ để bảo vệ và tăng tính thẩm mỹ.
  • Đặc điểm: Dưỡng ẩm dù không có mức độ nào đó, phù hợp với môi trường khô.

Kết luận : Tấm nhựa xốp có cấu trúc nhẹ, chống ẩm tự nhiên, trong khi tấm thạch cao nặng hơn, cần xử lý chống ẩm nếu dùng ở môi trường ẩm.

Chi Phí

Tấm nhựa foam :

  • Giá vật liệu: 200.000-500.000 VNĐ/m2, tùy độ dày (5-15mm) và bề mặt (trắng, vân gỗ, chống tia UV).
  • Chi phí thi công: 50.000-100.000 VNĐ/m2, dễ lắp đặt, không cần sơn phủ, tổng chi phí 250.000-600.000 VNĐ/m2.
  • Phụ kiện: Cần khung trần (inox hoặc kẽm, 150.000-1.500.000 VNĐ/m2), cố định cố định (10.000-20.000 VNĐ/kg).

Tấm thạch cao :

  • Giá vật liệu: 80.000-150.000 VNĐ/m2 (loại thường), 150.000-250.000 VNĐ/m2 (loại chống ẩm), rẻ hơn tấm nhựa xốp.
  • Chi phí thi công: 70.000-120.000 VNĐ/m2, cần sơn phủ (30.000-50.000 VNĐ/m2), tổng chi phí 180.000-420.000 VNĐ/m2.
  • Phụ kiện: Cần khung trần sơn (150.000-800.000 VNĐ/m2), bột trét (20.000-30.000 VNĐ/kg), sơn (50.000-100.000 VNĐ/lít).

Kết luận : Tấm thạch cao có chi phí vật liệu và tổng chi phí thấp hơn tấm nhựa xốp, nhưng cần thêm chi phí sơn phủ và bảo trì, trong khi tấm nhựa xốp có chi phí ban đầu cao hơn nhưng tiết kiệm chi phí dài hạn nhờ không cần bảo trì nhiều.

Khả Năng Chịu Môi Trường

Tấm nhựa foam  :

  • Chống ẩm tự nhiên: Không hút nước, không cong vênh, phù hợp với môi trường ẩm ẩm (phòng tắm, tầng hầm, khu vực gần biển).
  • Chịu môi trường: Chịu nhiệt độ 0°C đến 50°C, có loại chống tia UV (dùng ngoài trời), không phai màu sau 5-10 năm dưới ánh nắng.

Tấm thạch cao :

  • Ôn dưỡng thân thiện: Loại thường dễ hút nước, cong cường, chỉ phù hợp với môi trường khô khô (độ ẩm dưới 70%). Loại chống ẩm (màu xanh) được độ ẩm 70-80%, nhưng vẫn kém hơn tấm nhựa xốp.
  • Chịu môi trường: Chịu nhiệt 0°C đến 40°C, không phù hợp ngoài trời, dễ bị nứt nếu nhiệt độ thay đổi đột ngột.

Kết luận : Tấm nhựa xốp có khả năng chịu đựng môi trường vượt trội, phù hợp với mọi điều kiện, trong khi tấm thạch cao chỉ phù hợp với môi trường khô khô, không nên dùng ngoài trời.

Khả Năng Cách Âm Và Cách Nhiệt

Tấm nhựa foam :

  • Cách âm: Tốt (giảm 20-30% tiếng ồn), nhờ cấu trúc bên trong.
  • Cách nhiệt: Hiệu quả (giảm nhiệt độ phòng 2-3°C), phù hợp với nhà ăn nóng.

Tấm thạch cao :

  • Cách âm: Rất tốt (giảm 30-40% tiếng ồn), nhờ cấu trúc dày và đặc.
  • Cách nhiệt: Trung bình (giảm 1-2°C nhiệt độ phòng), gần hơn tấm tấm xốp.

Kết luận : Tấm thạch cao vượt trội về cách âm, phù hợp với không gian cần tĩnh, trong khi tấm nhựa bọt tốt hơn về cách nhiệt, phù hợp với khí hậu nóng.

3. Ứng dụng Thực Tế Của Tấm Nhựa Và Tấm Thạch Cao

Ứng dụng Tấm Nhựa Foam

  • Phòng khách hiện đại : Tấm nhựa xốp vân gỗ, kết hợp với khung inox khen thưởng và đèn LED hắt sáng, tạo không gian sang trọng, bền bỉ 10-15 năm.
  • Nhà hàng, khách sạn : Tấm nhựa xốp giả đá, gắn trên khung trần inox, mang lại vẻ đẹp cao cấp, chống ẩm tốt, bền vững trong môi trường đông người qua lại.
  • Khu vực ngoài trời : Tấm nhựa xốp chống tia UV, gắn ở ban công, hành lang, chịu nắng mưa, không phai màu sau 5-10 năm.

Một số mẫu ứng dụng tấm nhựa foam hiện đại

Một số mẫu ứng dụng tấm nhựa foam hiện đại
Một số mẫu ứng dụng tấm nhựa foam hiện đại
Một số mẫu ứng dụng tấm nhựa foam hiện đại
Một số mẫu ứng dụng tấm nhựa foam hiện đại
Tấm nhựa foam và tấm thạch cao
Một số mẫu ứng dụng tấm nhựa foam hiện đại

Ứng dụng của Tấm Thạch Cao

  • Nhà ở cơ sở : Tấm thạch cao Lớp, kết hợp với khung trần kẽm, phù hợp cho phòng ngủ, phòng khách nhỏ, chi phí thấp, bền bỉ 5-7 năm nếu môi trường khô khan.
  • Văn phòng, trường học : Tấm thạch cao khoáng, sơn màu trắng, tạo không gian làm việc đơn giản, cách âm tốt, phù hợp với nơi đông người.
  • Bệnh viện, trung tâm thương mại : Tấm thạch cao chống ẩm, gắn trên khung trần, bảo vệ sinh học, cách âm hiệu quả, bền bỉ 5-10 năm nếu bảo trì tốt.

Một số mẫu ứng dụng tấm thạch cao đẹp

Tấm nhựa foam và tấm thạch cao
Một số mẫu ứng dụng tấm thạch cao đẹp
Tấm nhựa foam và tấm thạch cao
Một số mẫu ứng dụng tấm thạch cao đẹp
Tấm nhựa foam và tấm thạch cao
Một số mẫu ứng dụng tấm thạch cao đẹp

4. Hướng Dẫn Bảo Quản Tấm Nhựa Foam Và Tấm Thạch Cao Để Tăng Độ Bền

Bảo Quản Tấm Nhựa Foam

Lau định kỳ :

  • Sử dụng khăn mềm (vải microfiber) lau sạch bụi trên bề mặt tấm nhựa bọt mỗi 3-6 tháng để giữ độ sáng.
  • Nếu tấm nhựa xốp bị ướt, hãy lau khô ngay để tránh bụi bẩn lâu ngày gây ra màu sắc.

Kiểm soát môi trường ẩm ướt :

  • Dùng máy hút ẩm trong mùa nồm (độ ẩm trên 80%) để giảm nguy cơ chăm sóc, dù tấm nhựa bọt không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm.

Tránh và đập mạnh :

  • Tấm nhựa xốp có thể bị móp nếu có sức mạnh, cần tránh va đập hoặc treo vật nặng (trên 5kg/m2) nếu không có khung trần chịu lực tốt.

Bảo Quản Tấm Thạch Cao

Lau định kỳ :

  • Dùng khăn lau sạch bụi trên bề mặt tấm thạch cao mỗi 2-3 tháng, tránh dùng khăn lau để không làm nước vào tấm.
  • Nếu tấm thạch cao bị ướt, lau khô ngay và kiểm tra dấu cong cong, xử lý bằng cách thay tấm mới nếu cần.

Sơn phủ định kỳ :

  • Sơn lại tấm thạch cao mỗi 3-5 năm để tránh sơn màu, đảm bảo lớp sơn dày 2-3 lớp (sơn acrylic hoặc sơn PU).

Kiểm soát độ ẩm :

  • Dùng máy hút ẩm để giữ độ ẩm dưới 70%, tránh tấm thạch cao hút ẩm, cong nan, đặc biệt ở tầng hầm hoặc phòng tắm.

 Cách Để Tăng Độ Bền Của Cả Hai Loại Tấm Trần

  • Kiểm tra độ ẩm trước khi lắp : Đảm bảo bảo trần khô (độ ẩm dưới 70%) trước khi lắp tấm tấm tấm xốp hoặc tấm thạch cao, giúp vít cố định bám chắc, giảm nguy cơ rung rung.
  • Sử dụng khung trần chất lượng cao : Chọn khung trần inox cho tấm nhựa bọt (chống bảo vệ), khung trần cho tấm thạch cao (chi phí thấp), đảm bảo độ bền lâu dài.
  • Kết hợp bảo vệ chỉ PU : Sử dụng bảo vệ PU để che mối nối giữa trần và tường, bảo vệ tấm trần khỏi bụi bụi, nước kinh, tăng tính thẩm mỹ.

5. Lợi Ích Khi Sử Dụng Dụng Cụ Nhựa Bọt Và Tấm Thạch Cao

Tấm nhựa xốp :

  • Độ bền cao, chống ẩm vượt trội, phù hợp với các không gian ẩm hoặc ngoài trời, tiết kiệm chi phí bảo trì dài hạn.
  • Tính thẩm mỹ đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách, từ hiện đại, cổ điển đến ngoài trời.

Tấm thạch cao :

  • Giá thành thấp, tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, phù hợp với các công trình cơ sở như nhà ở, văn phòng, trường học.
  • Cách âm tốt, phù hợp với các không gian cần yên tĩnh, như phòng họp, bệnh viện.

Tăng giá trị không gian : Nhẫn chọn đúng loại tấm tôn sẽ nâng cao giá trị thẩm mỹ và độ bền, mang lại sự hài lòng cho gia chủ.

6. SinhGroup – Đơn Vị Cung Cấp Nhựa Bọt Và Tấm Thạch Cao Uy Tín

SinhGroup là đơn vị uy tín với hơn 10 năm kinh nghiệm, chuyên cung cấp tấm nhựa foam, khung trần inox, phào chỉ PU, và hỗ trợ thi công nội thất.
SinhGroup là đơn vị uy tín với hơn 10 năm kinh nghiệm, chuyên cung cấp tấm nhựa foam, khung trần inox, phào chỉ PU, và hỗ trợ thi công nội thất.

Trụ sở : TDP 4, thị trấn Cồn, Hải Hậu, Nam Định; chi nhánh tại Hà Nội (168 Kim Giang, Đại Kim, Hoàng Mai) và TP. Hồ Chí Minh (Số 30/10 B, QL22, ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn).

Sản phẩm :

  • Tấm nhựa xốp: 200.000-500.000 VNĐ/m2, độ dày 5-15mm.
  • Tấm thạch cao: 80.000-250.000 VNĐ/m2, loại thường và chống ẩm.
  • Phào chỉ PU: 100.000-300.000 VNĐ/m, đa dạng mẫu mã.

Tại Sao Chọn SinhGroup?

  • Chất lượng đảm bảo : Tấm nhựa xốp và tấm thạch cao đạt tiêu chuẩn, bền đẹp, phù hợp với mọi công trình.
  • Hỗ trợ chuyên nghiệp : Hướng dẫn chi tiết từ lựa chọn vật liệu, thiết kế, đến thi công và bảo trì.
  • Giá cả hợp lý : Mang lại giá trị dài với chi phí cạnh tranh.

7. Câu Hỏi Thường Gặp Về Tấm Nhựa Và Tấm Thạch Cao

Tấm tấm xốp và tấm thạch cao, loại nào bền hơn trong môi trường ẩm?

Tấm nhựa xốp bền hơn nhờ khả năng chống ẩm tự nhiên, phù hợp với môi trường ẩm thực (trên 80%) như phòng tắm, tầng hầm. Tấm thạch cao dễ dàng cong tuy không dùng loại chống ẩm, chỉ phù hợp với môi trường khô.

Tấm tấm xốp và tấm thạch cao, loại nào rẻ hơn?

Tấm thạch cao có chi phí thấp hơn (180.000-420.000 VNĐ/m2), phù hợp với ngân sách hạn chế, nhưng cần bổ sung thêm chi phí bảo trì. Tấm nhựa xốp giảm hơn (250.000-600.000 VNĐ/m2) nhưng tiết kiệm chi phí dài hạn nhờ độ bền cao.

SinhGroup có cung cấp tấm tấm foam và tấm thạch cao không?

Có, SinhGroup cung cấp các tấm tấm foam và tấm thạch cao chất lượng cao, cùng với dịch vụ tư vấn và thi công chuyên nghiệp.

8. Kết Luận

Tấm nhựa xốp và tấm thạch cao đều có những điểm ưu tiên riêng và lựa chọn tối ưu phụ thuộc vào nhu cầu và điều kiện cụ thể của bạn:

Hãy chọn tấm nhựa bọt nếu bạn ưu tiên độ bền cao, khả năng chống ẩm vượt trội, và tính thẩm mỹ đa dạng, phù hợp với các không gian ẩm ướt, ngoài trời, hoặc phong cách hiện đại, cổ điển.

Hãy chọn tấm thạch cao nếu bạn cần tiết kiệm chi phí, cách âm học ưu tiên khả năng và quy trình ở môi trường khô ráo, không yêu cầu độ bền lâu dài.
Với sự hỗ trợ từ SinhGroup – nhà cung cấp vật liệu trần uy tín – bạn sẽ có được sản phẩm chất lượng và dịch vụ tận tâm để thực hiện hóa ý tưởng thiết kế. Liên hệ SinhGroup qua đường dây nóng 034 812 9999 để được tư vấn chi tiết

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *