Cách chọn khung trần phù hợp với tấm nhựa PU là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và tiết kiệm chi phí cho các dự án nội thất. Tấm nhựa PU (Polyurethane) ngày càng được ưa chuộng nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng chống ẩm và vẻ đẹp sang trọng, nhưng nếu không kết hợp với khung trần phù hợp, hiệu quả sử dụng sẽ bị giảm đáng kể. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách chọn khung trần, phân tích các loại khung trần phổ biến, và đưa ra mẹo thi công hiệu quả khi sử dụng tấm nhựa PU. Chúng tôi cũng sẽ giới thiệu SinhGroup – đơn vị cung cấp khung trần và tấm nhựa PU uy tín – để hỗ trợ bạn trong các dự án nội thất.
1. Tổng Quan Về Tấm Nhựa PU Và Vai Trò Của Khung Trần
Tấm Nhựa PU Là Gì?
Tấm nhựa PU, hay còn gọi là tấm nhựa Polyurethane, là loại vật liệu nội thất được làm từ nhựa Polyurethane, có cấu trúc xốp nhẹ nhưng chắc chắn. Đây là vật liệu được ưa chuộng trong thi công trần và vách ngăn:
- Trọng lượng nhẹ: 1-2kg/m², giảm tải trọng lên khung trần, an toàn cho nhà ở, chung cư (diện tích 10-50m²).
- Chống ẩm, chống mối mọt: Không cong vênh trong môi trường ẩm (80-90%), phù hợp với khí hậu Việt Nam.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt mịn, có thể phủ vân gỗ, giả đá, hoặc sơn màu, mang lại vẻ đẹp sang trọng, hiện đại.
- Cách âm, cách nhiệt: Giảm tiếng ồn (20-30%), giữ nhiệt độ ổn định, tiết kiệm năng lượng.
- Ứng dụng: Tấm nhựa PU được dùng làm trần phòng khách, phòng ngủ, nhà tắm, ban công, hoặc nhà xưởng.
Vai Trò Của Khung Trần Khi Sử Dụng Tấm Nhựa PU
Khung trần là hệ khung đỡ được thiết kế để gắn các tấm nhựa PU lên trần hoặc vách ngăn, đảm bảo độ chắc chắn, độ bền và tính thẩm mỹ:
- Chịu tải trọng: Khung trần cần chịu được trọng lượng của tấm nhựa PU (1-2kg/m²) và các thiết bị khác như đèn LED, quạt trần (5-10kg/m²).
- Độ bền trong môi trường ẩm: Tấm nhựa PU chống ẩm tốt, nên khung trần cũng cần có khả năng chống gỉ để tránh hư hỏng sớm (5-7 năm).
- Tính thẩm mỹ: Khung trần phải đảm bảo độ phẳng (khe hở dưới 1mm) để tấm nhựa PU lắp đặt không bị lệch, giữ được vẻ đẹp tổng thể.
- Dễ thi công: Khung trần cần dễ lắp đặt, phù hợp với tấm nhựa PU (dễ cắt, nhẹ), giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công (150.000-300.000 VNĐ/m²).
Tại Sao Cần Biết Cách Chọn Khung Trần Phù Hợp?
- Đảm bảo độ bền: Khung trần không phù hợp có thể làm trần rung lắc, cong vênh sau 2-5 năm, gây tốn kém chi phí sửa chữa (500.000-1.000.000 VNĐ/m²).
- Tối ưu chi phí: Chọn khung trần phù hợp giúp tiết kiệm chi phí vật liệu (150.000-1.500.000 VNĐ/m²) và bảo trì dài hạn.
- Tính thẩm mỹ: Khung trần phù hợp đảm bảo tấm nhựa PU lắp đặt phẳng, đẹp, không bị lệch, phù hợp với phong cách thiết kế (hiện đại, cổ điển).
2. Các Loại Khung Trần Phù Hợp Với Tấm Nhựa PU

Khung Trần Inox
Đặc điểm:
- Làm từ thép không gỉ (inox 304 hoặc 201), chống gỉ tự nhiên, bền 20-30 năm trong môi trường ẩm (80-90%).
- Trọng lượng: 2-3kg/m thanh, chịu tải trọng tốt (10-15kg/m²), phù hợp với tấm nhựa PU và đèn LED âm trần (5-7W).
- Giá: 300.000-1.500.000 VNĐ/m², tùy độ dày (1-2mm) và loại inox.
Ưu điểm khi kết hợp với tấm nhựa PU:
- Chống gỉ vượt trội, phù hợp với nhà tắm, ban công, hoặc nhà xưởng (độ ẩm 90-100%).
- Đảm bảo độ bền lâu dài, không cần sơn chống gỉ, tiết kiệm chi phí bảo trì (50.000-100.000 VNĐ/m² mỗi 5-10 năm).
- Chịu tải tốt, không rung lắc khi gắn tấm nhựa PU và thiết bị (đèn, quạt).
Nhược điểm:
- Chi phí cao hơn (300.000-1.500.000 VNĐ/m²), cần đầu tư ban đầu lớn.
- Nặng hơn (2-3kg/m thanh), cần gia cố chắc chắn, tốn thời gian thi công (1-2 ngày cho 10m²).
Ví dụ: Căn hộ tại Hà Nội (quận Thanh Xuân) sử dụng khung trần inox với tấm nhựa PU cho nhà tắm, sau 8 năm không gỉ sét, trần vẫn phẳng, bền đẹp.
Khung Trần Thép Mạ Kẽm
Đặc điểm:
- Làm từ thép mạ kẽm, nhẹ (1-2kg/m thanh), dễ lắp đặt, phù hợp với nhà ở, văn phòng (diện tích 10-50m²).
- Giá: 150.000-800.000 VNĐ/m², tùy độ dày (0,8-1,2mm).
- Độ bền: 10-15 năm trong môi trường khô (độ ẩm dưới 70%).
Ưu điểm khi kết hợp với tấm nhựa PU:
- Chi phí thấp (150.000-800.000 VNĐ/m²), phù hợp với ngân sách hạn chế.
- Nhẹ, dễ thi công (1-1,5 ngày cho 10m²), tiết kiệm chi phí nhân công (150.000-300.000 VNĐ/m²).
- Phù hợp với không gian khô ráo (phòng khách, phòng ngủ), nơi tấm nhựa PU không cần khung trần chống ẩm cao.
Nhược điểm:
- Dễ gỉ trong môi trường ẩm (trên 70%), cần sơn chống gỉ định kỳ (1-2 năm/lần, chi phí 50.000-100.000 VNĐ/m²).
- Độ bền thấp hơn (10-15 năm), không phù hợp với nhà tắm, ban công.
Ví dụ: Nhà phố tại TP. Hồ Chí Minh (quận 7) sử dụng khung trần thép mạ kẽm với tấm nhựa PU cho phòng khách, sau 7 năm vẫn đẹp (môi trường khô ráo).
Khung Trần Gỗ
Đặc điểm:
- Làm từ gỗ tự nhiên (gỗ thông, gỗ sồi) hoặc gỗ công nghiệp, mang lại vẻ đẹp ấm cúng, cổ điển.
- Giá: 500.000-2.000.000 VNĐ/m², tùy loại gỗ và độ dày (15-20mm).
- Độ bền: 10-20 năm trong môi trường khô, cần xử lý chống mối mọt.
Ưu điểm khi kết hợp với tấm nhựa PU:
- Tính thẩm mỹ cao, phù hợp với phong cách cổ điển, kết hợp với tấm nhựa PU bề mặt vân gỗ.
- Dễ thi công (1-2 ngày cho 10m²), phù hợp với nhà ở, biệt thự (diện tích 50-100m²).
Nhược điểm:
- Dễ cong vênh, mối mọt trong môi trường ẩm (80-90%), không phù hợp với nhà tắm, ban công.
- Chi phí cao (500.000-2.000.000 VNĐ/m²), cần bảo trì định kỳ (chống mối, sơn phủ, chi phí 100.000-200.000 VNĐ/m² mỗi 2-3 năm).
Ví dụ: Biệt thự tại Đà Lạt (phường 3) sử dụng khung trần gỗ với tấm nhựa PU vân gỗ, sau 5 năm vẫn đẹp, không cong vênh (môi trường khô, mát).
3. Cách Chọn Khung Trần Phù Hợp Với Tấm Nhựa PU

Xác Định Môi Trường Sử Dụng
Môi trường ẩm (độ ẩm 80-90%):
- Khung trần phù hợp: Khung trần inox.
- Lý do: Chống gỉ vượt trội, bền 20-30 năm, phù hợp với nhà tắm, ban công, nhà xưởng, hoặc khu vực gần biển (muối trong không khí cao).
- Ví dụ: Nhà phố tại Đà Nẵng (quận Hải Châu) sử dụng khung trần inox với tấm nhựa PU cho ban công, sau 7 năm không gỉ sét, trần vẫn bền đẹp.
Môi trường khô ráo (độ ẩm dưới 70%):
- Khung trần phù hợp: Khung trần thép mạ kẽm hoặc khung trần gỗ.
- Lý do: Tiết kiệm chi phí (150.000-800.000 VNĐ/m²), phù hợp với phòng khách, phòng ngủ, văn phòng.
- Ví dụ: Căn hộ tại Hà Nội (quận Cầu Giấy) sử dụng khung trần thép mạ kẽm với tấm nhựa PU cho phòng khách, sau 6 năm vẫn đẹp, không cong vênh.
Xác Định Tải Trọng Của Trần
Tải trọng thấp (dưới 5kg/m²):
- Khung trần phù hợp: Khung trần thép mạ kẽm hoặc khung trần gỗ.
- Lý do: Tấm nhựa PU nhẹ (1-2kg/m²), chỉ cần khung trần chịu tải nhẹ, tiết kiệm chi phí (150.000-800.000 VNĐ/m²).
- Ứng dụng: Trần phòng ngủ, phòng khách, không gắn thiết bị nặng (chỉ có đèn LED âm trần 5-7W).
Tải trọng cao (5-15kg/m²):
- Khung trần phù hợp: Khung trần inox.
- Lý do: Chịu được tải trọng từ tấm nhựa PU, đèn công nghiệp (50W), quạt trần (10-15kg), hoặc hệ thống ống dẫn (5-10kg/m²).
- Ứng dụng: Trần nhà xưởng, tầng hầm, hoặc không gian cần gắn thiết bị nặng.
Xác Định Ngân Sách
Ngân sách thấp (dưới 1.000.000 VNĐ/m²):
- Khung trần phù hợp: Khung trần thép mạ kẽm.
- Lý do: Chi phí thấp (150.000-800.000 VNĐ/m²), phù hợp với nhà ở, chung cư nhỏ (10-50m²), nhưng cần bảo trì định kỳ (sơn chống gỉ).
Ngân sách trung bình-cao (trên 1.000.000 VNĐ/m²):
- Khung trần phù hợp: Khung trần inox hoặc khung trần gỗ.
- Lý do: Khung trần inox (300.000-1.500.000 VNĐ/m²) bền lâu dài, không cần bảo trì nhiều; khung trần gỗ (500.000-2.000.000 VNĐ/m²) mang lại vẻ đẹp cao cấp, phù hợp với biệt thự, nhà hàng.
Xác Định Phong Cách Thiết Kế
Phong cách hiện đại, tối giản:
- Khung trần phù hợp: Khung trần inox hoặc khung trần thép mạ kẽm.
- Lý do: Đảm bảo độ phẳng, kết hợp với tấm nhựa PU bề mặt trắng hoặc giả đá, tạo không gian hiện đại, sạch sẽ.
- Ứng dụng: Phòng khách, văn phòng, nhà xưởng.
Phong cách cổ điển, ấm cúng:
- Khung trần phù hợp: Khung trần gỗ.
- Lý do: Tạo vẻ đẹp ấm cúng, kết hợp với tấm nhựa PU vân gỗ, phù hợp với biệt thự, nhà hàng phong cách cổ điển.
- Ứng dụng: Phòng khách biệt thự, nhà hàng, quán cà phê.
4. Hướng Dẫn Thi Công Tấm Nhựa PU Với Khung Trần Phù Hợp
Bước 1: Chuẩn Bị Vật Liệu Và Dụng Cụ

Dụng cụ cần thiết:
- Thước dây, bút chì, thước cân bằng, tia laser để đo đạc và đánh dấu.
- Dao rọc giấy, cưa tay để cắt tấm nhựa PU và phào chỉ PU.
- Máy cắt đĩa (cho khung trần inox), máy hàn TIG (nếu cần), vít tự khoan (20-25mm).
- Súng bắn keo silicone, thang hoặc ghế cao (thi công ở độ cao 2,5-3m).
Vật liệu cần thiết:
- Tấm nhựa PU: Độ dày 5-8mm, bề mặt trắng, vân gỗ, hoặc giả đá, số lượng 20m² (diện tích trần: 5m x 3m = 15m², dự phòng 20m²).
- Khung trần: Khung trần inox (300.000-1.500.000 VNĐ/m²) hoặc khung trần thép mạ kẽm (150.000-800.000 VNĐ/m²).
- Phào chỉ PU: Rộng 5-8cm, che khe hở, số lượng 20m (chu vi trần: 5m + 3m x 2 = 16m, dự phòng 20m).
- Phụ kiện: Keo silicone, vít tự khoan, dây thép treo (cho khung trần).
Bước 2: Đo Đạc Và Lên Kế Hoạch Thiết Kế

Đo diện tích trần:
- Đo chiều dài và chiều rộng phòng (ví dụ: 5m x 3m = 15m²), tính thêm 5-10% dự phòng (16-17m²).
- Xác định độ cao trần (2,5-3m), không quá thấp (dưới 2,4m) để tránh cảm giác bí bách.
Lên kế hoạch thiết kế:
- Quyết định kiểu trần: Trần phẳng (phòng ngủ, nhà tắm) hoặc trần giật cấp (phòng khách).
- Chọn bề mặt tấm nhựa PU: Trắng (phong cách tối giản), vân gỗ (phong cách cổ điển), hoặc giả đá (phong cách hiện đại).
- Tính toán vị trí đèn: Đèn LED âm trần (đường kính 10-15cm), đèn LED dây hắt sáng (nếu làm trần giật cấp).
Bước 3: Lắp Khung Trần

Chọn khung trần dựa trên tiêu chí đã xác định:
- Khung trần inox: Phù hợp với nhà tắm, ban công (chống gỉ).
- Khung trần thép mạ kẽm: Phù hợp với phòng khách, phòng ngủ (ngân sách thấp).
- Khung trần gỗ: Phù hợp với biệt thự, nhà hàng (phong cách cổ điển).
Đo và lắp khung trần:
- Dùng tia laser và thước cân bằng đánh dấu vị trí các thanh khung trần, khoảng cách giữa các thanh 60-80cm để chịu lực tốt (5-10kg/m²).
- Cắt thanh khung trần (máy cắt đĩa cho inox, cưa tay cho gỗ), treo lên trần thô bằng dây thép (cách nhau 80-100cm), cố định bằng vít tự khoan.
- Kiểm tra độ phẳng (khe hở dưới 1mm) để đảm bảo trần không bị lệch.
Bước 4: Lắp Tấm Nhựa PU Lên Khung Trần

Đo và cắt tấm nhựa PU:
- Đo kích thước từng ô trên khung trần (60x60cm hoặc 60x80cm), cắt tấm nhựa PU bằng dao rọc giấy, thêm 1-2cm dự phòng.
- Làm mịn cạnh cắt bằng giấy nhám (400 grit) để mối nối khít, thẩm mỹ.
- Cắt lỗ cho đèn LED âm trần (đường kính 10-15cm) bằng dao rọc giấy.
Lắp tấm nhựa PU:
- Bôi keo silicone hoặc dùng vít tự khoan cố định tấm nhựa PU lên khung trần (khoảng cách 20-30cm/vít).
- Lắp từ góc phòng, đảm bảo mép tấm nhựa PU khít với tường (khe hở dưới 1mm), điều chỉnh nếu có lồi lõm.
- Kiểm tra độ phẳng sau mỗi lần lắp, đảm bảo trần không bị lệch.
Bước 5: Hoàn Thiện Và Trang Trí
Lắp phào chỉ PU:
- Đo chu vi trần (5m + 3m x 2 = 16m), cắt phào chỉ PU (rộng 5-8cm) bằng dao rọc giấy, cắt góc 45 độ tại các góc tường.
- Bôi keo silicone, dán phào chỉ PU lên mối nối giữa tấm nhựa PU và tường, sơn màu đồng bộ (trắng ngà, vàng ánh kim).
Lắp đèn LED:
- Gắn đèn LED âm trần (công suất 5-10W) vào các lỗ đã cắt, dùng ánh sáng vàng (3000K) để tạo không gian ấm cúng.
- Lắp đèn LED dây (công suất 10-15W/m) phía sau phào chỉ PU (nếu làm trần giật cấp) để tạo hiệu ứng hắt sáng.
Kiểm tra độ bền:
- Kéo nhẹ tấm nhựa PU sau 24 giờ (thời gian keo khô), đảm bảo không xê dịch, không rung lắc.
5. Mẹo Chọn Khung Trần Và Thi Công Tấm Nhựa PU Hiệu Quả
Mẹo Chọn Khung Trần
Ưu tiên khung trần inox cho môi trường ẩm:
- Nếu lắp tấm nhựa PU ở nhà tắm, ban công, hoặc nhà xưởng (độ ẩm 80-90%), chọn khung trần inox (inox 304) để đảm bảo độ bền 20-30 năm, không gỉ sét.
Chọn khung trần thép mạ kẽm cho ngân sách thấp:
- Với không gian khô ráo (phòng khách, phòng ngủ), khung trần thép mạ kẽm (150.000-800.000 VNĐ/m²) là lựa chọn tiết kiệm, nhưng cần sơn chống gỉ định kỳ.
Chọn khung trần gỗ cho phong cách cổ điển:
- Nếu muốn tạo không gian ấm cúng, sang trọng (biệt thự, nhà hàng), khung trần gỗ kết hợp với tấm nhựa PU vân gỗ là lựa chọn lý tưởng, nhưng cần xử lý chống mối mọt.
Kiểm tra chất lượng khung trần:
- Khung trần inox: Chọn inox 304 (18% Crom, 8% Niken) để chống gỉ tốt, tránh inox 201 (4-5% Niken) nếu gần biển (dễ ố màu).
- Khung trần thép mạ kẽm: Chọn độ dày 1-1,2mm để đảm bảo độ bền (10-15 năm), tránh loại mỏng (dưới 0,8mm, dễ gỉ sau 5-7 năm).
Mẹo Thi Công
Tính toán chính xác diện tích:
- Đo diện tích trần (thêm 5-10% dự phòng) để tránh lãng phí tấm nhựa PU và khung trần, tiết kiệm chi phí (150.000-1.500.000 VNĐ/m²).
Lắp đặt trong điều kiện khô ráo:
- Tránh thi công trong mùa nồm (độ ẩm trên 90%) để keo và vít bám chắc, đảm bảo độ bền lâu dài.
Sử dụng keo và vít chất lượng:
- Chọn keo silicone không mùi (50.000-100.000 VNĐ/tuýp) và vít inox (2.000-5.000 VNĐ/con) để đảm bảo độ bám dính, tránh hư hỏng sau 2-3 năm.
Kiểm tra độ phẳng khung trần:
- Dùng thước cân bằng và tia laser kiểm tra độ phẳng (khe hở dưới 1mm) trước khi lắp tấm nhựa PU, đảm bảo trần không bị lệch, rung lắc.
6. Ứng Dụng Thực Tế Của Tấm Nhựa PU Với Khung Trần Phù Hợp
Nhà Ở Và Chung Cư
Ứng dụng:
- Khung trần thép mạ kẽm kết hợp tấm nhựa PU bề mặt trắng, làm trần phẳng cho phòng khách, phòng ngủ (diện tích 10-30m²).
- Gắn đèn LED âm trần (công suất 5-7W) để tạo không gian hiện đại, ấm cúng.
Lợi ích:
- Chi phí thấp: Khung trần thép mạ kẽm (150.000-800.000 VNĐ/m²) + tấm nhựa PU (200.000-500.000 VNĐ/m²), tổng chi phí 3.500.000-13.000.000 VNĐ cho 10m².
- Thi công nhanh: 1-1,5 ngày cho 10m², tiết kiệm chi phí nhân công (150.000-300.000 VNĐ/m²).
Nhà Xưởng
Ứng dụng:
- Khung trần inox kết hợp tấm nhựa PU, làm trần phẳng cho nhà xưởng thực phẩm (diện tích 500-1.000m²).
- Gắn đèn công nghiệp (công suất 50W) và quạt thông gió (10-15kg).
Lợi ích:
- Chống ẩm: Khung trần inox không gỉ trong môi trường ẩm (90-100%), bền 20-30 năm.
- Chịu tải tốt: Khung trần inox chịu được tải trọng từ đèn, quạt (10-15kg/m²), phù hợp với nhà xưởng.
Biệt Thự Và Nhà Hàng
Ứng dụng:
- Khung trần gỗ kết hợp tấm nhựa PU vân gỗ, làm trần giật cấp cho phòng khách biệt thự hoặc nhà hàng (diện tích 50-100m²).
- Gắn đèn LED dây (công suất 10-15W/m) để tạo hiệu ứng hắt sáng.
Lợi ích:
- Tính thẩm mỹ cao: Khung trần gỗ và tấm nhựa PU vân gỗ tạo không gian sang trọng, ấm cúng.
- Độ bền: Khung trần gỗ bền 10-20 năm trong môi trường khô, phù hợp với phong cách cổ điển.
7. SinhGroup – Đơn Vị Cung Cấp Khung Trần Và Tấm Nhựa PU Uy Tín

Trụ sở: TDP 4, thị trấn Cồn, Hải Hậu, Nam Định; chi nhánh tại Hà Nội (168 Kim Giang, Đại Kim, Hoàng Mai) và TP. Hồ Chí Minh (Số 30/10 B, QL22, ấp Hưng Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn).
Sản phẩm:
- Khung trần inox: 300.000-1.500.000 VNĐ/m², tùy thiết kế.
- Khung trần thép mạ kẽm: 150.000-800.000 VNĐ/m², đa dạng mẫu mã.
- Tấm nhựa PU: 200.000-500.000 VNĐ/m², độ dày 5-15mm.
Tại Sao Chọn SinhGroup?
- Chất lượng đảm bảo: Khung trần và tấm nhựa PU đạt tiêu chuẩn, bền đẹp, chống ẩm vượt trội.
- Hỗ trợ chuyên nghiệp: Hướng dẫn chi tiết từ cách chọn khung trần, thi công, đến bảo trì.
- Giá cả hợp lý: Mang lại giá trị lâu dài với chi phí cạnh tranh.
8. Câu Hỏi Thường Gặp Về Cách Chọn Khung Trần Với Tấm Nhựa PU
Cách chọn khung trần cho tấm nhựa PU ở môi trường ẩm?
Chọn khung trần inox (inox 304) để chống gỉ, bền 20-30 năm trong môi trường ẩm (80-90%), phù hợp với nhà tắm, ban công, nhà xưởng.
Khung trần thép mạ kẽm có phù hợp với tấm nhựa PU không?
Có, khung trần thép mạ kẽm phù hợp với tấm nhựa PU ở không gian khô ráo (phòng khách, phòng ngủ), nhưng cần sơn chống gỉ định kỳ (1-2 năm/lần).
SinhGroup có hỗ trợ tư vấn cách chọn khung trần không?
Có, SinhGroup cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, giúp bạn chọn khung trần phù hợp với tấm nhựa PU, đảm bảo độ bền và thẩm mỹ.
9. Kết Luận
Cách chọn khung trần phù hợp với tấm nhựa PU phụ thuộc vào môi trường sử dụng, tải trọng, ngân sách, và phong cách thiết kế. Khung trần inox là lựa chọn tối ưu cho môi trường ẩm (nhà tắm, ban công), khung trần thép mạ kẽm phù hợp với ngân sách thấp và không gian khô ráo (phòng khách, phòng ngủ), còn khung trần gỗ lý tưởng cho phong cách cổ điển (biệt thự, nhà hàng). Bằng cách áp dụng các tiêu chí và mẹo thi công, bạn có thể tối ưu hóa chi phí, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cho hệ trần. Với sự hỗ trợ từ SinhGroup – nhà cung cấp khung trần và tấm nhựa PU uy tín – bạn sẽ có được sản phẩm chất lượng và dịch vụ tận tâm để hoàn thiện dự án. Liên hệ SinhGroup qua hotline 034 812 9999 để được tư vấn chi tiết.
